Elijah Dijkstra70
RBLBCM

Elijah Dijkstra

Right Back • AZ • Eredivisie

PAC

83

SHO

53

PAS

64

DRI

70

DEF

61

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa47
Chọn vị trí66
Lực sút62
Sút vô lê40
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy59
Đá phạt34
Chuyền dài58
Chuyền ngắn71
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu56
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền80
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

61

LWB

63

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

63

LB

62

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

62

GK

17