Egor Vassenin54
CB

Egor Vassenin

Center Back • Dundalk • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

57

SHO

26

PAS

43

DRI

47

DEF

55

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa25
Chọn vị trí40
Lực sút23
Sút vô lê30
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy35
Đá phạt22
Chuyền dài44
Chuyền ngắn48
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh40
Rê bóng48
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu53
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật58
Sức bền54
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

45

LF

41

CF

41

RF

41

RW

45

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

45

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

45

LWB

49

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

49

LB

49

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

49

GK

12