TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dylan Williams
CMLMRMCDMLWRW
Dylan WilliamsEA SPORTS FC 27

DylanWilliams

MotherwellScottish Premiership

England23 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 66 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT74+11Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
62
Tuổi
23
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dylan Williams

Mạnh nhất

Sức bền

73

Tốt

#2

Thăng bằng

72

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#5

Tăng tốc

65

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm48
Sút xa47
Chọn vị trí58
Lực sút52
Sút vô lê44
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng61
Độ xoáy55
Đá phạt45
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan62

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh61
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu54
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB63
Quyết liệt59
Sức bật60
Sức bền73
Sức mạnh58

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

57

CM

57

Chính

RCM

57

RM

58

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

61

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

61

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€750
Phí giải phóng hợp đồng
€2.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBMotherwell
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi23 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13757

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập20/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dylan Williams?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Motherwell

Tawanda Maswanhise
OVR73
›
POT80+7
ST

Tawanda Maswanhise

Motherwell

€5M

Lukas Fadinger
OVR68
›
POT72+4
CDM

Lukas Fadinger

Motherwell

€350K

Emmanuel Longelo
OVR68
›
POT72+4
LB

Emmanuel Longelo

Motherwell

€1.5M

Ibrahim Said
OVR67
›
POT73+6
RW

Ibrahim Said

Motherwell

€2M

Dylan Levitt
OVR67
›
POT71+4
CM

Dylan Levitt

Motherwell

€650K

Regan Charles-Cook
OVR67
›
POT69+2
LM

Regan Charles-Cook

Motherwell

€600K