Dong Yanfeng56
CBRB

Dong Yanfeng

Center Back • Chengdu FC • CSL

PAC

70

SHO

27

PAS

47

DRI

57

DEF

54

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa29
Chọn vị trí49
Lực sút27
Sút vô lê24
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy32
Đá phạt33
Chuyền dài43
Chuyền ngắn50
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh50
Rê bóng55
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu48
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật60
Sức bền66
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

52

LF

49

CF

49

RF

49

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

53

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

58

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

58

GK

16