Dominik Sarapata62
CMCDM

Dominik Sarapata

Center Midfielder • F.C. København • Metropolitan Division

PAC

63

SHO

53

PAS

61

DRI

60

DEF

58

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa58
Chọn vị trí66
Lực sút63
Sút vô lê38
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy45
Đá phạt44
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh51
Rê bóng58
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu52
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật60
Sức bền65
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

GK

14