TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dino Rueña
RMCMRW
DR
EA SPORTS FC 27

DinoRueña

Always ReadyCONMEBOL Libertadores

Bolivia26 tuổi

Right Midfielder · 176 cm · 76 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR63Chỉ số tổng
›
POT63Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Đã đạt đỉnh

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
66
Tuổi
26
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Always Ready

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 59, Nhanh nhẹn 70, Tăng tốc 70
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 68, Chọn vị trí 29

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dino Rueña

Mạnh nhất

Thăng bằng

76

Tốt

#2

Nhãn quan

75

Tốt

#3

Chuyền ngắn

73

Tốt

#4

Cắt bóng

73

Tốt

#5

Phản ứng

72

Tốt

#6

Tăng tốc

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm45
Sút xa45
Chọn vị trí29
Lực sút54
Sút vô lê21
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng56
Độ xoáy29
Đá phạt61
Chuyền dài67
Chuyền ngắn73
Nhãn quan75

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh69
Rê bóng68
Phản ứng72

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu55
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB66
Quyết liệt64
Sức bật67
Sức bền66
Sức mạnh67

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€525.000

Lương / tuần
€3.900
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBolivia
CLBAlways Ready
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi26 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập18/8/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dino Rueña?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RM, chỉ số gần Dino Rueña

Mads Agger
OVR66
›
POT67+1
RM

Mads Agger

Pogoń Szczecin

€1M

So sánh
Jack Diamond
OVR66
›
POT67+1
RM

Jack Diamond

Stockport

€1M

So sánh
Calvin Harris
OVR66
›
POT67+1
RM

Calvin Harris

Sporting KC

€1M

So sánh
David Hickson
OVR66
›
POT66
RW

David Hickson

KFUM-Kameratene

€850K

So sánh
Dan Agyei
OVR66
›
POT66
RM

Dan Agyei

Kocaelispor

€850K

So sánh
Dan Kemp
OVR66
›
POT67+1
CAM

Dan Kemp

Stevenage

€975K

So sánh

Cầu thủ khác của Always Ready

Alain Baroja
OVR72
›
POT72
GK

Alain Baroja

Always Ready

€60K

Fernando Saucedo
OVR69
›
POT69
CM

Fernando Saucedo

Always Ready

€450K

Enrique Triverio
OVR68
›
POT74
ST

Enrique Triverio

Always Ready

€925K

Rai Pablo Lima
OVR68
›
POT71+3
CDM

Rai Pablo Lima

Always Ready

€1.4M

Richet Gómez
OVR68
›
POT70+2
CB

Richet Gómez

Always Ready

€1.3M

Alex Rambal
OVR67
›
POT67
CB

Alex Rambal

Always Ready

€475K