Calvin Harris66
RMLMSTRW

Calvin Harris

Right Midfielder • Sporting KC • MLS

PAC

82

SHO

60

PAS

58

DRI

64

DEF

34

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa57
Chọn vị trí64
Lực sút56
Sút vô lê46
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy46
Đá phạt42
Chuyền dài50
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh55
Rê bóng64
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu51
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật80
Sức bền79
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

56

LWB

46

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

46

LB

45

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

45

GK

13