Jack Diamond66
RMCAMRWCM

Jack Diamond

Right Midfielder • Stockport • EFL League One

PAC

89

SHO

60

PAS

59

DRI

66

DEF

34

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc92
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút60
Sút vô lê52
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy56
Đá phạt55
Chuyền dài53
Chuyền ngắn60
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu51
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật70
Sức bền71
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

63

LWB

52

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

52

LB

50

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

50

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip ShotTechnical