Josh Dacres-Cogley67
RBCBRM

Josh Dacres-Cogley

Right Back • Stockport • EFL League One

PAC

90

SHO

51

PAS

60

DRI

66

DEF

59

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa54
Chọn vị trí61
Lực sút60
Sút vô lê39
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy53
Đá phạt47
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu55
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật77
Sức bền87
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

66

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

66

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapidLong Throw