TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/David Hickson
RWLMRMLW
David HicksonEA SPORTS FC 27

DavidHickson

KFUM-Kameratene OsloEliteserien

Norway29 tuổi

Right Wing · 180 cm · 72 kg · Chân trái

OVR66Chỉ số tổng
›
POT66Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
69
Tuổi
29
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 61
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 78, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của David Hickson

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

81

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#4

Thăng bằng

75

Tốt

#5

Sức bật

74

Tốt

#6

Sức bền

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm62
Sút xa58
Chọn vị trí61
Lực sút63
Sút vô lê46
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng62
Độ xoáy56
Đá phạt45
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan55

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng66
Phản ứng63

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu54
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB69
Quyết liệt63
Sức bật74
Sức bền70
Sức mạnh70

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

Chính

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

62

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

62

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€719.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorway
CLBKFUM-Kameratene Oslo
Giải đấuEliteserien
Tuổi29 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10156

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB42
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập31/1/2024
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về David Hickson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại KFUM-Kameratene Oslo

Magnus Wolff Eikrem
OVR70
›
POT76+6
CAM

Magnus Wolff Eikrem

KFUM-Kameratene Oslo

€250K

Robin Rasch
OVR69
›
POT69
CM

Robin Rasch

KFUM-Kameratene Oslo

€400K

Eirik Saunes
OVR67
›
POT68+1
LB

Eirik Saunes

KFUM-Kameratene Oslo

€450K

Håkon Helland Hoseth
OVR66
›
POT67+1
RB

Håkon Helland Hoseth

KFUM-Kameratene Oslo

€400K

Emil Ødegaard
OVR66
›
POT70+4
GK

Emil Ødegaard

KFUM-Kameratene Oslo

€350K

Fredrik Berglie
OVR65
›
POT66+1
CB

Fredrik Berglie

KFUM-Kameratene Oslo

€400K