Eirik Saunes67
LBCBCM

Eirik Saunes

Left Back • KFUM-Kameratene • Eliteserien

PAC

71

SHO

33

PAS

57

DRI

60

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa34
Chọn vị trí54
Lực sút30
Sút vô lê30
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy50
Đá phạt32
Chuyền dài51
Chuyền ngắn63
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh52
Rê bóng60
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu57
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

14