Dino Islamović68
ST

Dino Islamović

Striker • Rosenborg BK • Eliteserien

PAC

50

SHO

70

PAS

58

DRI

64

DEF

35

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa68
Chọn vị trí69
Lực sút76
Sút vô lê70
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy64
Đá phạt58
Chuyền dài54
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh69
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu65
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật74
Sức bền69
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng16
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

62

LF

65

CF

65

RF

65

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

47

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

47

LB

44

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

44

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderEnforcer