Diego Carlos78
CB

Diego Carlos

Center Back • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

68

SHO

46

PAS

63

DRI

67

DEF

79

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa55
Chọn vị trí53
Lực sút73
Sút vô lê34
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy54
Đá phạt69
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh75
Rê bóng65
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu77
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật83
Sức bền39
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

59

LF

62

CF

62

RF

62

RW

59

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

60

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

60

LWB

67

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

67

LB

69

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAnticipate