Deabeas Owusu-Sekyere67
RMLMRWLW

Deabeas Owusu-Sekyere

Right Midfielder • SZ Peng City • CSL

PAC

85

SHO

64

PAS

56

DRI

70

DEF

25

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa63
Chọn vị trí65
Lực sút62
Sút vô lê64
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy57
Đá phạt54
Chuyền dài47
Chuyền ngắn55
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh61
Rê bóng71
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu51
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật81
Sức bền76
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

68

LWB

51

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

51

LB

48

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

48

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical