Dayann Methalie75
LBLM

Dayann Methalie

Left Back • Sunderland • Premier League

PAC

89

SHO

50

PAS

65

DRI

71

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa32
Chọn vị trí66
Lực sút54
Sút vô lê35
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy60
Đá phạt28
Chuyền dài65
Chuyền ngắn71
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh71
Rê bóng72
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu59
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật82
Sức bền77
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

58

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

62

GK

18