TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/David Rodríguez
LBLM
DR
EA SPORTS FC 27

DavidRodríguez

Puerto CabelloCONMEBOL Sudamericana

Venezuela18 tuổi

Left Back · 175 cm · 63 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR57Chỉ số tổng
›
POT74+17Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
49
PHYThể chất
51
Tuổi
18
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Puerto Cabello

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 55, Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 76
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 51, Cắt bóng 52, Phản ứng 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của David Rodríguez

Mạnh nhất

Tăng tốc

77

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#3

Thăng bằng

72

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

71

Tốt

#5

Rê bóng

56

Yếu

#6

Sức bền

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm41
Sút xa29
Chọn vị trí54
Lực sút41
Sút vô lê29
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng54
Độ xoáy30
Đá phạt28
Chuyền dài40
Chuyền ngắn50
Nhãn quan53

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh46
Rê bóng56
Phản ứng53

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu38
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB51
Quyết liệt51
Sức bật49
Sức bền55
Sức mạnh48

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€1.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchVenezuela
CLBPuerto Cabello
Giải đấuCONMEBOL Sudamericana
Tuổi18 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2026

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về David Rodríguez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LB, chỉ số gần David Rodríguez

Markus Walker
OVR60
›
POT74+14
CB

Markus Walker

FC Nordsjælland

€550K

So sánh
Yanik Spalt
OVR60
›
POT74+14
CDM

Yanik Spalt

VfB Stuttgart II

€875K

So sánh
Kaius Simojoki
OVR60
›
POT74+14
LB

Kaius Simojoki

HJK Helsinki

€575K

So sánh
Aleksandr Guboglo
OVR60
›
POT73+13
RB

Aleksandr Guboglo

CF Montréal

€550K

So sánh
Cameron Ashia
OVR60
›
POT74+14
CAM

Cameron Ashia

Huddersfield

€600K

So sánh
Oliver Kapsimalis
OVR60
›
POT75+15
LM

Oliver Kapsimalis

Halmstads BK

€575K

So sánh

Cầu thủ khác của Puerto Cabello

Joel Graterol
OVR70
›
POT75+5
GK

Joel Graterol

Puerto Cabello

€1.7M

Gustavo González
OVR69
›
POT69
CDM

Gustavo González

Puerto Cabello

€1.2M

Robinson Flores
OVR68
›
POT69+1
RM

Robinson Flores

Puerto Cabello

€1.3M

Mamadou Mbaye
OVR68
›
POT
CB

Mamadou Mbaye

Puerto Cabello
Jiovany Ramos
OVR68
›
POT69+1
CB

Jiovany Ramos

Puerto Cabello

€1.1M

Jefre Vargas
OVR67
›
POT67
RB

Jefre Vargas

Puerto Cabello

€750K