TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Aleksandr Guboglo
RBRMLBRW
Aleksandr GubogloEA SPORTS FC 27

AleksandrGuboglo

CF MontréalMLS

Canada19 tuổi

Right Back · 182 cm · 79 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT73+13Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
61
Tuổi
19
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 82, Tốc độ nước rút 79
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 64, Chuyền ngắn 54, Độ xoáy 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Aleksandr Guboglo

Mạnh nhất

Tăng tốc

82

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

73

Tốt

#4

Rê bóng

72

Tốt

#5

Sức bền

68

Trung bình

#6

Tạt bóng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm33
Sút xa31
Chọn vị trí49
Lực sút49
Sút vô lê36
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng64
Độ xoáy63
Đá phạt35
Chuyền dài41
Chuyền ngắn54
Nhãn quan49

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng72
Phản ứng53

Phòng ngự

TB50
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu42
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

TB61
Quyết liệt50
Sức bật63
Sức bền68
Sức mạnh62

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

57

LF

53

CF

53

RF

53

RW

57

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

58

LWB

57

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

57

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCanada
CLBCF Montréal
Giải đấuMLS
Tuổi19 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16305

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB39
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập26/2/2025
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Aleksandr Guboglo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại CF Montréal

Alexis Sánchez
OVR75
›
POT89+14
ST

Alexis Sánchez

CF Montréal

€1.2M

Prince Owusu
OVR73
›
POT73
ST

Prince Owusu

CF Montréal

€4.5M

Brayan Ceballos
OVR69
›
POT74+5
CB

Brayan Ceballos

CF Montréal

€1.8M

Matty Longstaff
OVR69
›
POT72+3
CM

Matty Longstaff

CF Montréal

€1.5M

Wikelman Carmona
OVR68
›
POT75+7
LM

Wikelman Carmona

CF Montréal

€3M

Brayan Vera
OVR67
›
POT70+3
CB

Brayan Vera

CF Montréal

€1.5M