Aleksandr Guboglo60
RBRMLBRW

Aleksandr Guboglo

Right Back • CF Montréal • MLS

PAC

80

SHO

38

PAS

53

DRI

67

DEF

51

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa31
Chọn vị trí49
Lực sút49
Sút vô lê36
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy63
Đá phạt35
Chuyền dài41
Chuyền ngắn54
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng72
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu42
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật63
Sức bền68
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

57

LF

53

CF

53

RF

53

RW

57

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

58

LWB

57

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

57

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

GK

15