Kaius Simojoki60
LBRBCB

Kaius Simojoki

Left Back • HJK Helsinki • Finnliiga

PAC

68

SHO

42

PAS

50

DRI

57

DEF

55

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa37
Chọn vị trí37
Lực sút35
Sút vô lê49
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy41
Đá phạt28
Chuyền dài53
Chuyền ngắn57
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh45
Rê bóng56
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu62
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật68
Sức bền62
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

54

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

14