Ville Tikkanen66
CB

Ville Tikkanen

Center Back • HJK Helsinki • Finnliiga

PAC

68

SHO

33

PAS

44

DRI

55

DEF

65

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa32
Chọn vị trí32
Lực sút38
Sút vô lê28
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy27
Đá phạt25
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh46
Rê bóng52
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu65
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật75
Sức bền74
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

57

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

57

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

14