Teemu Pukki69
ST

Teemu Pukki

Striker • HJK Helsinki • Finnliiga

PAC

61

SHO

70

PAS

61

DRI

69

DEF

36

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa66
Chọn vị trí74
Lực sút71
Sút vô lê71
Đá phạt đền76

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy61
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn69
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh76
Rê bóng67
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu63
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật70
Sức bền67
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

69

LF

72

CF

72

RF

72

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

69

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

69

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

51

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

51

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot