TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Darragh Power
RBRM
Darragh PowerEA SPORTS FC 27

DarraghPower

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland25 tuổi

Right Back · 179 cm · 73 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT63+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
59
Tuổi
25
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 76, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 70
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 58, Cắt bóng 58, Phản ứng 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Darragh Power

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#2

Thăng bằng

77

Tốt

#3

Sức bền

76

Tốt

#4

Tăng tốc

72

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#6

Ý thức phòng ngự

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB36
Dứt điểm28
Sút xa33
Chọn vị trí53
Lực sút35
Sút vô lê27
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng56
Độ xoáy48
Đá phạt26
Chuyền dài49
Chuyền ngắn52
Nhãn quan38

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh44
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu46
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB59
Quyết liệt51
Sức bật56
Sức bền76
Sức mạnh54

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

47

LS

47

RS

47

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

55

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

59

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

59

LB

58

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

58

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€548.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi25 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16018

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập29/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Darragh Power?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Dayle Rooney
OVR63
›
POT64+1
RM

Dayle Rooney

Bohemians

€425K

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K