Darragh Power61
RBRM

Darragh Power

Right Back • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

71

SHO

32

PAS

48

DRI

59

DEF

56

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa33
Chọn vị trí53
Lực sút35
Sút vô lê27
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy48
Đá phạt26
Chuyền dài49
Chuyền ngắn52
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh44
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu46
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật56
Sức bền76
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

55

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

59

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

59

LB

58

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

58

GK

15