Darragh Nugent59
CMCDMCAM

Darragh Nugent

Center Midfielder • St. Pats • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

30

SHO

54

PAS

57

DRI

57

DEF

57

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc29
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí59
Lực sút55
Sút vô lê48
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy53
Đá phạt48
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu55
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật52
Sức bền70
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

GK

14