Darragh Markey60
CAMRMCMRW

Darragh Markey

Center Attacking Midfielder • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

58

SHO

47

PAS

58

DRI

68

DEF

46

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa51
Chọn vị trí55
Lực sút36
Sút vô lê47
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy57
Đá phạt51
Chuyền dài60
Chuyền ngắn61
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh70
Rê bóng65
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu35
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật30
Sức bền90
Sức mạnh29

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

62

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

55

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

55

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalRelentless