Darragh Burns61
RMRW

Darragh Burns

Right Midfielder • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

75

SHO

54

PAS

58

DRI

62

DEF

42

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa56
Chọn vị trí57
Lực sút59
Sút vô lê45
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy61
Đá phạt57
Chuyền dài54
Chuyền ngắn55
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng60
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu49
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật49
Sức bền68
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

54

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

54

LB

52

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

52

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical