TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Darko Gyabi
CMCDMCAM
Darko GyabiEA SPORTS FC 27

DarkoGyabi

Hull CityPremier League

England22 tuổi

Center Midfielder · 191 cm · 81 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT79+11Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
73
Tuổi
22
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 76, Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 67
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 69, Kiểm soát bóng 70, Nhanh nhẹn 74, Tăng tốc 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Darko Gyabi

Mạnh nhất

Sức bật

76

Tốt

#2

Sức bền

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#4

Sức mạnh

73

Tốt

#5

Tăng tốc

71

Tốt

#6

Chuyền ngắn

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê52
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng54
Độ xoáy57
Đá phạt52
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan67

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng67

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB74
Quyết liệt69
Sức bật76
Sức bền76
Sức mạnh73

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

66

CM

66

Chính

RCM

66

RM

65

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

65

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

65

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Press Proven

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.900.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBHull City
Giải đấuPremier League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7584

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/9/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Darko Gyabi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hull City

Konstantinos Tzolakis
OVR79
›
POT86+7
GK

Konstantinos Tzolakis

Hull City

€18M

Hidemasa Morita
OVR78
›
POT80+2
CM

Hidemasa Morita

Hull City

€8M

Tim Iroegbunam
OVR76
›
POT80+4
CDM

Tim Iroegbunam

Hull City

€18M

Brooke Norton-Cuffy
OVR75
›
POT80+5
RB

Brooke Norton-Cuffy

Hull City

€15M

Sorba Thomas
OVR75
›
POT75
LM

Sorba Thomas

Hull City

€14M

Jack Butland
OVR75
›
POT82+7
GK

Jack Butland

Hull City

€1.5M