TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Darko Churlinov
LMRMLWRW
Darko ChurlinovEA SPORTS FC 27

DarkoChurlinov

Pogoń SzczecinEkstraklasa

North Macedonia26 tuổi

Left Midfielder · 180 cm · 73 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT70+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
50
PHYThể chất
60
Tuổi
26
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 77, Chọn vị trí 64
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 65, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 80, Tăng tốc 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Darko Churlinov

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

80

Rất tốt

#2

Tăng tốc

79

Tốt

#3

Thăng bằng

79

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#5

Độ xoáy

73

Tốt

#6

Sức bền

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm63
Sút xa65
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê64
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng60
Độ xoáy73
Đá phạt60
Chuyền dài57
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn80
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng65

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu57
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB63
Quyết liệt65
Sức bật66
Sức bền69
Sức mạnh52

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

Chính

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

60

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

60

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotPress Proven

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€11.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorth Macedonia
CLBPogoń Szczecin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi26 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10258

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập27/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Darko Churlinov?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Pogoń Szczecin

Kamil Grosicki
OVR73
›
POT77+4
LM

Kamil Grosicki

Pogoń Szczecin

€200K

Jean-Pierre Nsame
OVR70
›
POT78+8
ST

Jean-Pierre Nsame

Pogoń Szczecin

€350K

Leonardo Koutris
OVR70
›
POT—
LB

Leonardo Koutris

Pogoń Szczecin

€500K

Patryk Dziczek
OVR69
›
POT70+1
CDM

Patryk Dziczek

Pogoń Szczecin

€700K

Valentin Cojocaru
OVR69
›
POT70+1
GK

Valentin Cojocaru

Pogoń Szczecin

€700K

Léo Borges
OVR69
›
POT73+4
LB

Léo Borges

Pogoń Szczecin

€1.2M