TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kamil Grosicki
LMLWSTCAM
Kamil GrosickiEA SPORTS FC 27

KamilGrosicki

Pogoń SzczecinEkstraklasa

Poland38 tuổi

Left Midfielder · 180 cm · 78 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT77+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
72
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
65
Tuổi
38
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Còn có thể tạo phương án từ những đường tạt khi lệch ra biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 72, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 81, Kiểm soát bóng 72
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 73, Rê bóng 72, Sức bền 80, Chuyền ngắn 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kamil Grosicki

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

81

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#4

Sức bền

80

Rất tốt

#5

Độ xoáy

76

Tốt

#6

Thăng bằng

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm67
Sút xa67
Chọn vị trí67
Lực sút69
Sút vô lê66
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

TB73
Tạt bóng73
Độ xoáy76
Đá phạt74
Chuyền dài70
Chuyền ngắn71
Nhãn quan73

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng72
Phản ứng66

Phòng ngự

TB39
Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu62
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB67
Quyết liệt45
Sức bật76
Sức bền80
Sức mạnh65

Thủ môn

TB13
Đổ người16
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

70

LS

70

RS

70

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

73

Chính

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

73

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

55

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

55

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Low Driven ShotGamechangerIncisive PassInventiveFirst Touch

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.900.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBPogoń Szczecin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi38 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3512

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập21/8/2021
Hợp đồng đến năm2027
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG7

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kamil Grosicki?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Pogoń Szczecin

Jean-Pierre Nsame
OVR70
›
POT78+8
ST

Jean-Pierre Nsame

Pogoń Szczecin

€350K

Leonardo Koutris
OVR70
›
POT—
LB

Leonardo Koutris

Pogoń Szczecin

€500K

Valentin Cojocaru
OVR69
›
POT70+1
GK

Valentin Cojocaru

Pogoń Szczecin

€700K

Léo Borges
OVR69
›
POT73+4
LB

Léo Borges

Pogoń Szczecin

€1.2M

Patryk Dziczek
OVR69
›
POT70+1
CDM

Patryk Dziczek

Pogoń Szczecin

€700K

Attila Szalai
OVR69
›
POT76+7
CB

Attila Szalai

Pogoń Szczecin

€2M