TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Patryk Dziczek
CDMCM
Patryk DziczekEA SPORTS FC 27

PatrykDziczek

Pogoń SzczecinEkstraklasa

Poland28 tuổi

Center Defensive Midfielder · 182 cm · 80 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT70+1Tiềm năng

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
57
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
78
Tuổi
28
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Bộ chỉ số phù hợp để làm tiền vệ hoạt động hai chiều. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 91, Tắc bóng đứng 62, Cắt bóng 66, Chuyền ngắn 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Patryk Dziczek

Mạnh nhất

Sức bền

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Thăng bằng

74

Tốt

#3

Quyết liệt

74

Tốt

#4

Sức mạnh

73

Tốt

#5

Chuyền dài

72

Tốt

#6

Chuyền ngắn

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB57
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm57
Sút xa55
Chọn vị trí63
Lực sút47
Sút vô lê42
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng62
Độ xoáy60
Đá phạt59
Chuyền dài72
Chuyền ngắn72
Nhãn quan64

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu63
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB77
Quyết liệt74
Sức bật71
Sức bền91
Sức mạnh73

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

61

LDM

67

CDM

67

Chính

RDM

67

RWB

61

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Aerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBPogoń Szczecin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi28 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6801

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Patryk Dziczek?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Pogoń Szczecin

Kamil Grosicki
OVR73
›
POT77+4
LM

Kamil Grosicki

Pogoń Szczecin

€200K

Jean-Pierre Nsame
OVR70
›
POT78+8
ST

Jean-Pierre Nsame

Pogoń Szczecin

€350K

Leonardo Koutris
OVR70
›
POT—
LB

Leonardo Koutris

Pogoń Szczecin

€500K

Valentin Cojocaru
OVR69
›
POT70+1
GK

Valentin Cojocaru

Pogoń Szczecin

€700K

Léo Borges
OVR69
›
POT73+4
LB

Léo Borges

Pogoń Szczecin

€1.2M

Attila Szalai
OVR69
›
POT76+7
CB

Attila Szalai

Pogoń Szczecin

€2M