Patryk Dziczek69
CDMCM

Patryk Dziczek

Center Defensive Midfielder • Pogoń Szczecin • Ekstraklasa

PAC

57

SHO

55

PAS

67

DRI

67

DEF

62

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa55
Chọn vị trí63
Lực sút47
Sút vô lê42
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy60
Đá phạt59
Chuyền dài72
Chuyền ngắn72
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu63
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật71
Sức bền91
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

61

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

61

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress