TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Valentin Cojocaru
GK
Valentin CojocaruEA SPORTS FC 27

ValentinCojocaru

Pogoń SzczecinEkstraklasa

Romania31 tuổi

Goalkeeper · 195 cm · 84 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT70+1Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
71
HANBắt bóng
66
KICPhát bóng
72
POSChọn vị trí
69
REFPhản xạ
66
Tuổi
31
Chiều cao
195 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 66, Đổ người 71, Chọn vị trí 69
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 66, Chọn vị trí 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Valentin Cojocaru

Mạnh nhất

Phát bóng

72

Tốt

#2

Đổ người

71

Tốt

#3

Phản ứng

69

Trung bình

#4

Chọn vị trí

69

Trung bình

#5

Bắt bóng

66

Trung bình

#6

Phản xạ

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB69
Đổ người71
Bắt bóng66
Phát bóng72
Chọn vị trí69
Phản xạ66

Tốc độ

TB34
Tăng tốc35
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

TB22
Dứt điểm17
Sút xa16
Chọn vị trí14
Lực sút54
Sút vô lê18
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

TB29
Tạt bóng12
Độ xoáy12
Đá phạt14
Chuyền dài51
Chuyền ngắn29
Nhãn quan53

Rê bóng

TB34
Nhanh nhẹn43
Thăng bằng25
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh37
Rê bóng15
Phản ứng69

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu13
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB43
Quyết liệt23
Sức bật59
Sức bền28
Sức mạnh63

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

28

LS

28

RS

28

LW

25

LF

28

CF

28

RF

28

RW

25

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

26

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

26

LWB

23

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

23

LB

23

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

23

GK

69

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassFar ThrowDeflector

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBPogoń Szczecin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi31 tuổi
Chiều cao195 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6966

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB77
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập4/9/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Valentin Cojocaru?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Pogoń Szczecin

Kamil Grosicki
OVR73
›
POT77+4
LM

Kamil Grosicki

Pogoń Szczecin

€200K

Jean-Pierre Nsame
OVR70
›
POT78+8
ST

Jean-Pierre Nsame

Pogoń Szczecin

€350K

Leonardo Koutris
OVR70
›
POT—
LB

Leonardo Koutris

Pogoń Szczecin

€500K

Léo Borges
OVR69
›
POT73+4
LB

Léo Borges

Pogoń Szczecin

€1.2M

Patryk Dziczek
OVR69
›
POT70+1
CDM

Patryk Dziczek

Pogoń Szczecin

€700K

Attila Szalai
OVR69
›
POT76+7
CB

Attila Szalai

Pogoń Szczecin

€2M