TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dario Marzino
GK
Dario MarzinoEA SPORTS FC 27

DarioMarzino

BSC Young BoysBrack Super League

Switzerland30 tuổi

Goalkeeper · 184 cm · 80 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT59+2Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
63
HANBắt bóng
52
KICPhát bóng
53
POSChọn vị trí
53
REFPhản xạ
60
Tuổi
30
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 60, Đổ người 63, Chọn vị trí 53
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 52, Chọn vị trí 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dario Marzino

Mạnh nhất

Sức mạnh

64

Trung bình

#2

Đổ người

63

Trung bình

#3

Sức bật

62

Trung bình

#4

Phản xạ

60

Trung bình

#5

Thăng bằng

57

Yếu

#6

Phản ứng

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB56
Đổ người63
Bắt bóng52
Phát bóng53
Chọn vị trí53
Phản xạ60

Tốc độ

TB47
Tăng tốc46
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

TB21
Dứt điểm16
Sút xa17
Chọn vị trí13
Lực sút40
Sút vô lê18
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng12
Độ xoáy12
Đá phạt21
Chuyền dài20
Chuyền ngắn24
Nhãn quan25

Rê bóng

TB37
Nhanh nhẹn33
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh43
Rê bóng12
Phản ứng54

Phòng ngự

TB20
Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu20
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng20

Thể chất

TB47
Quyết liệt17
Sức bật62
Sức bền44
Sức mạnh64

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

27

LS

27

RS

27

LW

24

LF

25

CF

25

RF

25

RW

24

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

25

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

25

LWB

27

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

27

LB

28

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

28

GK

56

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€221.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBBSC Young Boys
Giải đấuBrack Super League
Tuổi30 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18047

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB40
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập8/7/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dario Marzino?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BSC Young Boys

Cédric Zesiger
OVR74
›
POT76+2
CB

Cédric Zesiger

BSC Young Boys

€5M

Alvyn Sanches
OVR74
›
POT83+9
CAM

Alvyn Sanches

BSC Young Boys

€10M

Edimilson Fernandes
OVR74
›
POT75+1
CDM

Edimilson Fernandes

BSC Young Boys

€2.2M

Moritz Jenz
OVR74
›
POT77+3
CB

Moritz Jenz

BSC Young Boys

€5M

Christian Fassnacht
OVR73
›
POT76+3
RM

Christian Fassnacht

BSC Young Boys

€2M

Gregory Wüthrich
OVR72
›
POT73+1
CB

Gregory Wüthrich

BSC Young Boys

€1.5M