Darian Males71
RMCAMCMRW

Darian Males

Right Midfielder • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

79

SHO

65

PAS

67

DRI

71

DEF

36

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa56
Chọn vị trí68
Lực sút70
Sút vô lê63
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy75
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh66
Rê bóng72
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu51
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật73
Sức bền72
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

70

LWB

56

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

56

LB

54

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

54

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapid