TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Danny Rogers
GK
Danny RogersEA SPORTS FC 27

DannyRogers

St Patrick's AthleticSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland32 tuổi

Goalkeeper · 185 cm · 77 kg · Chân trái

OVR60Chỉ số tổng
›
POT62+2Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
62
HANBắt bóng
60
KICPhát bóng
59
POSChọn vị trí
58
REFPhản xạ
60
Tuổi
32
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 60, Đổ người 62, Chọn vị trí 58
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 60, Chọn vị trí 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Danny Rogers

Mạnh nhất

Đổ người

62

Trung bình

#2

Sức mạnh

60

Trung bình

#3

Bắt bóng

60

Trung bình

#4

Phản xạ

60

Trung bình

#5

Sức bật

59

Yếu

#6

Phát bóng

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB60
Đổ người62
Bắt bóng60
Phát bóng59
Chọn vị trí58
Phản xạ60

Tốc độ

TB44
Tăng tốc44
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

TB23
Dứt điểm13
Sút xa18
Chọn vị trí12
Lực sút44
Sút vô lê20
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB30
Tạt bóng14
Độ xoáy14
Đá phạt14
Chuyền dài45
Chuyền ngắn39
Nhãn quan56

Rê bóng

TB38
Nhanh nhẹn37
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh41
Rê bóng14
Phản ứng53

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu16
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB41
Quyết liệt22
Sức bật59
Sức bền21
Sức mạnh60

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

28

LS

28

RS

28

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

30

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

30

LWB

25

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

25

LB

24

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

24

GK

58

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Far ThrowFootwork

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€120.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€186.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBSt Patrick's Athletic
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi32 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16371

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập15/8/2022
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Danny Rogers?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại St Patrick's Athletic

Joseph Anang
OVR68
›
POT73+5
GK

Joseph Anang

St Patrick's Athletic

€350K

Joe Redmond
OVR66
›
POT69+3
CB

Joe Redmond

St Patrick's Athletic

€725K

Chris Forrester
OVR65
›
POT67+2
CM

Chris Forrester

St Patrick's Athletic

€675K

Jamie Lennon
OVR65
›
POT66+1
CM

Jamie Lennon

St Patrick's Athletic

€625K

Kian Leavy
OVR65
›
POT70+5
CAM

Kian Leavy

St Patrick's Athletic

€500K

Romal Palmer
OVR64
›
POT67+3
CM

Romal Palmer

St Patrick's Athletic

€825K