Daniel Kelly59
RMLMRWLW

Daniel Kelly

Right Midfielder • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

75

SHO

51

PAS

53

DRI

61

DEF

41

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa42
Chọn vị trí53
Lực sút55
Sút vô lê45
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy48
Đá phạt35
Chuyền dài52
Chuyền ngắn54
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng62
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu52
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật51
Sức bền49
Sức mạnh43

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

58

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

49

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid