Dan Burn79
CBLB

Dan Burn

Center Back • Newcastle Utd • Premier League

PAC

42

SHO

36

PAS

66

DRI

63

DEF

79

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa29
Chọn vị trí61
Lực sút60
Sút vô lê22
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy46
Đá phạt46
Chuyền dài68
Chuyền ngắn75
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh76
Rê bóng67
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu79
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật71
Sức bền71
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

58

LF

59

CF

59

RF

59

RW

58

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

63

LWB

72

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

72

LB

72

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress

Tags

Aerial threatStrength