Dadie66
RB

Dadie

Right Back • Burgos CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

78

SHO

59

PAS

62

DRI

66

DEF

59

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí60
Lực sút60
Sút vô lê47
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy60
Đá phạt52
Chuyền dài57
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh50
Rê bóng68
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu51
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật70
Sức bền76
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

61

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

58

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

58

GK

15