Daan Heymans73
CAMCMCDM

Daan Heymans

Center Attacking Midfielder • KRC Genk • 1A Pro League

PAC

39

SHO

76

PAS

71

DRI

74

DEF

57

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm79
Sút xa70
Chọn vị trí77
Lực sút75
Sút vô lê71
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy77
Đá phạt62
Chuyền dài71
Chuyền ngắn77
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh75
Rê bóng76
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu74
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật69
Sức bền75
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

69

LF

71

CF

71

RF

71

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

68

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

68

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

61

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderSlide TackleAerial Fortress