Curtis Egan51
CMCDM

Curtis Egan

Center Midfielder • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

61

SHO

43

PAS

51

DRI

50

DEF

36

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa42
Chọn vị trí48
Lực sút43
Sút vô lê39
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy44
Đá phạt38
Chuyền dài63
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh55
Rê bóng47
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu31
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật43
Sức bền54
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LW

48

RW

48

CAM

48

LM

51

CM

51

RM

50

CDM

48

LB

45

CB

41

RB

45

GK

13