Conor Thomas61
CDMCM

Conor Thomas

Center Defensive Midfielder • Crewe Alexandra • EFL League Two

PAC

51

SHO

55

PAS

56

DRI

59

DEF

58

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa52
Chọn vị trí56
Lực sút57
Sút vô lê43
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy51
Đá phạt48
Chuyền dài58
Chuyền ngắn58
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh64
Rê bóng57
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu57
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật62
Sức bền72
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

58

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

59

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

59

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw