Conor Barr52
RBCBCDM

Conor Barr

Right Back • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

53

SHO

30

PAS

40

DRI

39

DEF

54

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa22
Chọn vị trí29
Lực sút48
Sút vô lê25
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy25
Đá phạt22
Chuyền dài43
Chuyền ngắn46
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh51
Rê bóng31
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu51
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật57
Sức bền47
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LW

38

RW

38

CAM

38

LM

38

CM

40

RM

40

CDM

46

LB

48

CB

50

RB

48

GK

13