TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Connor Parsons
LMLW
Connor ParsonsEA SPORTS FC 27

ConnorParsons

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

England26 tuổi

Left Midfielder · 176 cm · 68 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT61+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
84
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
41
PHYThể chất
39
Tuổi
26
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 84, Chọn vị trí 54
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 84, Tăng tốc 84

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Connor Parsons

Mạnh nhất

Tăng tốc

84

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

84

Rất tốt

#4

Thăng bằng

69

Trung bình

#5

Rê bóng

62

Trung bình

#6

Độ xoáy

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB84
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm54
Sút xa55
Chọn vị trí54
Lực sút53
Sút vô lê50
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng47
Độ xoáy57
Đá phạt45
Chuyền dài51
Chuyền ngắn57
Nhãn quan56

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn84
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh42
Rê bóng62
Phản ứng46

Phòng ngự

TB41
Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu45
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB41
Quyết liệt38
Sức bật52
Sức bền34
Sức mạnh40

Thủ môn

TB11
Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

Chính

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

57

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

49

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

49

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€447.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi26 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17582

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập4/2/2025
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Connor Parsons?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Dayle Rooney
OVR63
›
POT64+1
RM

Dayle Rooney

Bohemians

€425K

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K