Connor Parsons58
LMLW

Connor Parsons

Left Midfielder • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

84

SHO

52

PAS

52

DRI

61

DEF

41

PHY

39

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa55
Chọn vị trí53
Lực sút53
Sút vô lê50
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy57
Đá phạt45
Chuyền dài51
Chuyền ngắn57
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh42
Rê bóng62
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu45
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật52
Sức bền34
Sức mạnh40

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

57

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

49

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid