Clever Ferreira70
CB

Clever Ferreira

Center Back • Atlético Tucumán • LPF

PAC

62

SHO

23

PAS

45

DRI

57

DEF

70

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa16
Chọn vị trí22
Lực sút32
Sút vô lê24
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy29
Đá phạt24
Chuyền dài43
Chuyền ngắn63
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh67
Rê bóng52
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu72
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật78
Sức bền61
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

37

LS

37

RS

37

LW

33

LF

33

CF

33

RF

33

RW

33

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

36

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

36

LWB

49

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

49

LB

52

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

52

GK

13