Christopher Conlon53
CAMCM

Christopher Conlon

Center Attacking Midfielder • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

71

SHO

46

PAS

49

DRI

57

DEF

39

PHY

39

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa42
Chọn vị trí45
Lực sút47
Sút vô lê34
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy42
Đá phạt39
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh50
Rê bóng56
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu40
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật34
Sức bền53
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

47

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

47

GK

14