Chido Obi65
ST

Chido Obi

Striker • Man Utd • Premier League

PAC

69

SHO

64

PAS

56

DRI

62

DEF

28

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa57
Chọn vị trí66
Lực sút66
Sút vô lê63
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy59
Đá phạt62
Chuyền dài48
Chuyền ngắn57
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu63
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật71
Sức bền54
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

61

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

45

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

45

GK

14