TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Chidiebere Okoro
CDMCM
CO
EA SPORTS FC 27

ChidiebereOkoro

AD Ceuta FCLALIGA HYPERMOTION

Nigeria19 tuổi

Center Defensive Midfielder · 176 cm · 74 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR62Chỉ số tổng
›
POT74+12Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
66
Tuổi
19
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của AD Ceuta FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 65, Quyết liệt 66
  • nền tảng vận động — Sức bền 64, Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Chidiebere Okoro

Mạnh nhất

Sức bật

68

Trung bình

#2

Quyết liệt

66

Trung bình

#3

Sức mạnh

65

Trung bình

#4

Tăng tốc

64

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

64

Trung bình

#6

Sức bền

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm39
Sút xa49
Chọn vị trí57
Lực sút63
Sút vô lê44
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng44
Độ xoáy49
Đá phạt51
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh59
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu62
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB66
Quyết liệt66
Sức bật68
Sức bền64
Sức mạnh65

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€900.000

Lương / tuần
€1.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNigeria
CLBAD Ceuta FC
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi19 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Chidiebere Okoro?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Chidiebere Okoro

Snyder Brunell
OVR65
›
POT75+10
CDM

Snyder Brunell

Sounders FC

€1.5M

So sánh
Max Grüger
OVR65
›
POT75+10
CDM

Max Grüger

FC Schalke 04

€1.5M

So sánh
Jonas Harder
OVR65
›
POT75+10
CM

Jonas Harder

FC Basel 1893

€1.6M

So sánh
NI
OVR65
›
POT75+10
CM

Nelson Ishiwatari

Sint-Truiden

€1.6M

So sánh
Alwande Roaldsøy
OVR65
›
POT75+10
CDM

Alwande Roaldsøy

Sparta Rotterdam

€1.5M

So sánh
Sanel Šaljić
OVR65
›
POT76+11
CAM

Sanel Šaljić

FK Austria Wien

€2.2M

So sánh

Cầu thủ khác của AD Ceuta FC

Matos
OVR69
›
POT69
LB

Matos

AD Ceuta FC

€1M

Juanto Ortuño
OVR69
›
POT
ST

Juanto Ortuño

AD Ceuta FC
Cedric Teguia
OVR69
›
POT75+6
RM

Cedric Teguia

AD Ceuta FC

€2.2M

Anuar
OVR68
›
POT75
RB

Anuar

AD Ceuta FC

€1.9M

Mawuli Mensah
OVR68
›
POT76+8
CM

Mawuli Mensah

AD Ceuta FC

€2.3M

Kialy Abdoul Koné
OVR68
›
POT68
LM

Kialy Abdoul Koné

AD Ceuta FC

€1.2M