Max Grüger65
CDMCM

Max Grüger

Center Defensive Midfielder • FC Schalke 04 • Bundesliga

PAC

57

SHO

49

PAS

60

DRI

62

DEF

63

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa49
Chọn vị trí55
Lực sút58
Sút vô lê43
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài59
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh56
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật65
Sức bền67
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

15