TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Grüger
CDMCM
Max GrügerEA SPORTS FC 27

MaxGrüger

FC Schalke 04Bundesliga

Germany21 tuổi

Center Defensive Midfielder · 186 cm · 80 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT75+10Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
57
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
66
Tuổi
21
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 63, Quyết liệt 72
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 68, Kiểm soát bóng 65, Nhãn quan 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Grüger

Mạnh nhất

Quyết liệt

72

Tốt

#2

Chuyền ngắn

68

Trung bình

#3

Thăng bằng

67

Trung bình

#4

Sức bền

67

Trung bình

#5

Tăng tốc

66

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB58
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm45
Sút xa49
Chọn vị trí55
Lực sút58
Sút vô lê43
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng51
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài59
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh56
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB67
Quyết liệt72
Sức bật65
Sức bền67
Sức mạnh63

Thủ môn

TB10
Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

61

LDM

64

CDM

64

Chính

RDM

64

RWB

61

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBFC Schalke 04
Giải đấuBundesliga
Tuổi21 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11798

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB37
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Grüger?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Schalke 04

Robin Gosens
OVR78
›
POT83+5
LB

Robin Gosens

FC Schalke 04

€4M

Edin Džeko
OVR78
›
POT85+7
ST

Edin Džeko

FC Schalke 04

€1M

Kenan Karaman
OVR74
›
POT74
CAM

Kenan Karaman

FC Schalke 04

€2.5M

Loris Karius
OVR74
›
POT82+8
GK

Loris Karius

FC Schalke 04

€800K

Hwang Hee Chan
OVR73
›
POT78+5
ST

Hwang Hee Chan

FC Schalke 04

€6M

Soufiane El-Faouzi
OVR73
›
POT81+8
CM

Soufiane El-Faouzi

FC Schalke 04

€2.3M