Dejan Ljubičić73
CMCAMRMRW

Dejan Ljubičić

Center Midfielder • FC Schalke 04 • Bundesliga

PAC

68

SHO

68

PAS

70

DRI

73

DEF

69

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa68
Chọn vị trí68
Lực sút73
Sút vô lê55
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy64
Đá phạt47
Chuyền dài72
Chuyền ngắn73
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu66
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền80
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

71

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

71

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless