Maximilian Wöber73
CBLB

Maximilian Wöber

Center Back • FC Schalke 04 • Bundesliga

PAC

54

SHO

52

PAS

66

DRI

64

DEF

73

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa62
Chọn vị trí56
Lực sút69
Sút vô lê34
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy65
Đá phạt69
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng63
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu74
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật69
Sức bền51
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

64

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

71

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

71

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle