Chemsdine Talbi77
RMLMRWLW

Chemsdine Talbi

Right Midfielder • Sunderland • Premier League

PAC

88

SHO

72

PAS

71

DRI

80

DEF

51

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa78
Chọn vị trí75
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy76
Đá phạt60
Chuyền dài61
Chuyền ngắn72
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng80
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu45
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật64
Sức bền74
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

73

LF

70

CF

70

RF

70

RW

73

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

72

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

72

LWB

63

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

63

LB

60

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

60

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical

Tags

Speedster