Celías Ingenthron58
LB

Celías Ingenthron

Left Back • Platense • LPF

PAC

71

SHO

38

PAS

51

DRI

53

DEF

54

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa32
Chọn vị trí50
Lực sút48
Sút vô lê44
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy52
Đá phạt49
Chuyền dài49
Chuyền ngắn55
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh38
Rê bóng51
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu45
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật59
Sức bền55
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

53

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

56

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

56

GK

14