Cameron Dummigan59
RBCDMCMCB

Cameron Dummigan

Right Back • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

49

SHO

40

PAS

58

DRI

54

DEF

58

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa32
Chọn vị trí45
Lực sút51
Sút vô lê48
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy45
Đá phạt33
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh51
Rê bóng47
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật56
Sức bền50
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

56

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

56

GK

13